| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
SGK-00429
| Đặng Thị lanh | Vở bài tập tiếng việt 1 tập 2 | Nhà xuất bản giáo dục | Hà Nội | 2007 | 0 | 4(V)(075) |
| 2 |
SGK-00430
| Đặng Thị lanh | Vở bài tập tiếng việt 1 tập 2 | Nhà xuất bản giáo dục | Hà Nội | 2007 | 0 | 4(V)(075) |
| 3 |
SGK-00135
| Đỗ Đình Hoan | Toán 1 | Nhà xuất bản giáo dục | Hà Nội | 2004 | 8500 | 51(075) |
| 4 |
SGK-00136
| Đỗ Đình Hoan | Toán 1 | Nhà xuất bản giáo dục | Hà Nội | 2004 | 8500 | 51(075) |
| 5 |
SGK-00137
| Đỗ Đình Hoan | Toán 1 | Nhà xuất bản giáo dục | Hà Nội | 2004 | 8500 | 51(075) |
| 6 |
SGK-00138
| Đỗ Đình Hoan | Toán 1 | Nhà xuất bản giáo dục | Hà Nội | 2004 | 8500 | 51(075) |
| 7 |
SGK-00139
| Đỗ Đình Hoan | Toán 1 | Nhà xuất bản giáo dục | Hà Nội | 2004 | 8500 | 51(075) |
| 8 |
SGK-00140
| Đỗ Đình Hoan | Toán 1 | Nhà xuất bản giáo dục | Hà Nội | 2004 | 8500 | 51(075) |
| 9 |
SGK-00141
| Đỗ Đình Hoan | Toán 1 | Nhà xuất bản giáo dục | Hà Nội | 2004 | 8500 | 51(075) |
| 10 |
SGK-00142
| Đỗ Đình Hoan | Toán 1 | Nhà xuất bản giáo dục | Hà Nội | 2004 | 8500 | 51(075) |
|